lebendig
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/leˈbɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt
lebendig nghĩa là sống.
Nghĩa của lebendig
Tính từ
- Sống.
So sánh của lebendig
| So sánh hơn | lebendiger |
| So sánh nhất | am lebendigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lebendig
Đồng nghĩa
Họ từ của lebendig
Câu ví dụ với lebendig
- Ich fühle mich eher tot als lebendig. Tôi cảm thấy thừa sống, thiếu chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3773949
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ living, alive, animate; lively, vivacious, spirited, animated, vibrant, active, agile
Câu hỏi thường gặp
lebendig nghĩa là gì?
lebendig (tính từ) nghĩa là sống.