lebhaft
[ˈleːphaft] giọng máy của trình duyệt
lebhaft nghĩa là lanh lợi.
Nghĩa của lebhaft
Tính từ
- Lanh lợi.
So sánh của lebhaft
| So sánh hơn | lebhafter |
| So sánh nhất | am lebhaftesten |
Câu ví dụ với lebhaft
- Das Ereignis ist mir noch heute lebhaft im Gedächtnis. Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441722
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lively, active, buoyant or agile; brisk; allegro
Câu hỏi thường gặp
lebhaft nghĩa là gì?
lebhaft (tính từ) nghĩa là lanh lợi.