TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công-te-nơ tiếng Đức là gì?

"công-te-nơ" trong tiếng Đức là der Container (danh từ), der Sattelschlepper (danh từ).

der Container Danh từ · giống đực

/kɔnˈtɛːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công-te-nơ, côngtenơ.

Xem đầy đủ từ "Container": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Sattelschlepper Danh từ · giống đực

[ˈzatl̩ˌʃlɛpɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công-te-nơ, công ten nơ, container.

Xem đầy đủ từ "Sattelschlepper": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công-te-nơ tiếng Đức là gì?

"công-te-nơ" trong tiếng Đức là der Container (danh từ), der Sattelschlepper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.