Công-te-nơ tiếng Đức là gì?
"công-te-nơ" trong tiếng Đức là der Container (danh từ), der Sattelschlepper (danh từ).
der Container Danh từ · giống đực
/kɔnˈtɛːnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công-te-nơ, côngtenơ.
Xem đầy đủ từ "Container": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Sattelschlepper Danh từ · giống đực
[ˈzatl̩ˌʃlɛpɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công-te-nơ, công ten nơ, container.
Xem đầy đủ từ "Sattelschlepper": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Công-te-nơ tiếng Đức là gì?
"công-te-nơ" trong tiếng Đức là der Container (danh từ), der Sattelschlepper (danh từ).