TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công trình tiếng Đức là gì?

"công trình" trong tiếng Đức là die Anlage (danh từ).

die Anlage Danh từ · giống cái

[ˈʔanˌlaːɡə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở, công trình, nhà máy.

Xem đầy đủ từ "Anlage": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công trình tiếng Đức là gì?

"công trình" trong tiếng Đức là die Anlage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.