TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công trường tiếng Đức là gì?

"công trường" trong tiếng Đức là die Baustelle (danh từ).

die Baustelle Danh từ · giống cái

/ˈbaʊ̯ʃtɛlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công trường.

Xem đầy đủ từ "Baustelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công trường tiếng Đức là gì?

"công trường" trong tiếng Đức là die Baustelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.