TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cùn tiếng Đức là gì?

"cùn" trong tiếng Đức là stumpf (tính từ).

stumpf Tính từ

/ʃtʊm(p)f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùn, cùi.

  • Der Bleistift ist stumpf. Chiếc bút chì bị cùn.
  • Dieser Bleistift ist stumpf. Cái bút chì này bị cùn.

Xem đầy đủ từ "stumpf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cùn tiếng Đức là gì?

"cùn" trong tiếng Đức là stumpf (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.