TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cùng làm tiếng Đức là gì?

"cùng làm" trong tiếng Đức là mitmachen (động từ).

mitmachen Động từ

/ˈmɪtˌmaχən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham gia, cùng làm.

Xem đầy đủ từ "mitmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cùng làm tiếng Đức là gì?

"cùng làm" trong tiếng Đức là mitmachen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.