TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mitmachen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪtˌmaχən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của mitmachen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take part, to participate, to join in; to experience, to endure, to go through; to function, to work; to take on something for others in addition to one's own activity (e.g., work, a task, etc.)

Chia động từ mitmachen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: mitgemachtPhân từ I: mitmachend

Động từ tách: tiểu từ mit tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich mache mit…).

Hiện tại Präsens

  • ich mache mit
  • du machst mit
  • er/sie/es macht mit
  • wir machen mit
  • ihr macht mit
  • sie/Sie machen mit

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich machte mit
  • du machtest mit
  • er/sie/es machte mit
  • wir machten mit
  • ihr machtet mit
  • sie/Sie machten mit

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe mitgemacht
  • du hast mitgemacht
  • er/sie/es hat mitgemacht
  • wir haben mitgemacht
  • ihr habt mitgemacht
  • sie/Sie haben mitgemacht

Tương lai Futur I

  • ich werde mitmachen
  • du wirst mitmachen
  • er/sie/es wird mitmachen
  • wir werden mitmachen
  • ihr werdet mitmachen
  • sie/Sie werden mitmachen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich mache mit
  • du machest mit
  • er/sie/es mache mit
  • wir machen mit
  • ihr machet mit
  • sie/Sie machen mit

Mệnh lệnh Imperativ

  • mach mit! (du)
  • macht mit! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của mitmachen

Câu ví dụ với mitmachen

  • Wenn du Langeweile hast, kannst du bei Tatoeba mitmachen. Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #783843

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ mitmachen ở thì hiện tại thế nào?

ich mache mit, du machst mit, er/sie/es macht mit, wir machen mit, ihr macht mit, sie/Sie machen mit. Phân từ II: mitgemacht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.