das Mitleid
sinh cách: des Mitleides
das Mitleid nghĩa là từ bi, đồng cảm, thương cảm.
Nghĩa của Mitleid
Danh từ · giống trung
- Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.
- Thương cảm.
Biến cách của Mitleid (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mitleid |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mitleides |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mitleid |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mitleid |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Mitleid
- Ich brauche dein Mitleid nicht. Ta không cần lòng thương hại của các ngươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398644
- Ich will dein Mitleid nicht. Ta không cần lòng thương hại của các ngươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #632945
- Ich will euer Mitleid nicht. Ta không cần lòng thương hại của các ngươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #632946
- Ich will Ihr Mitleid nicht. Ta không cần lòng thương hại của các ngươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #632948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pity, compassion
Câu hỏi thường gặp
Mitleid nghĩa là gì?
Mitleid (danh từ) nghĩa là từ bi, đồng cảm, thương cảm.
Mitleid là der, die hay das?
Mitleid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mitleid).