durchmachen
Nghĩa của durchmachen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go through, to endure, to suffer; to undergo; to finish, to complete; to stay up all night, especially for a party all night
Chia động từ durchmachen
Động từ tách: tiểu từ durch tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich mache durch…).
Hiện tại Präsens
- ich mache durch
- du machst durch
- er/sie/es macht durch
- wir machen durch
- ihr macht durch
- sie/Sie machen durch
Quá khứ đơn Präteritum
- ich machte durch
- du machtest durch
- er/sie/es machte durch
- wir machten durch
- ihr machtet durch
- sie/Sie machten durch
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe durchgemacht
- du hast durchgemacht
- er/sie/es hat durchgemacht
- wir haben durchgemacht
- ihr habt durchgemacht
- sie/Sie haben durchgemacht
Tương lai Futur I
- ich werde durchmachen
- du wirst durchmachen
- er/sie/es wird durchmachen
- wir werden durchmachen
- ihr werdet durchmachen
- sie/Sie werden durchmachen
Giả định I Konjunktiv I
- ich mache durch
- du machest durch
- er/sie/es mache durch
- wir machen durch
- ihr machet durch
- sie/Sie machen durch
Mệnh lệnh Imperativ
- mach durch! (du)
- macht durch! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ durchmachen ở thì hiện tại thế nào?
ich mache durch, du machst durch, er/sie/es macht durch, wir machen durch, ihr macht durch, sie/Sie machen durch. Phân từ II: durchgemacht.