TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

durchmachen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʊʁçˌmaχn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của durchmachen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go through, to endure, to suffer; to undergo; to finish, to complete; to stay up all night, especially for a party all night

Chia động từ durchmachen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: durchgemachtPhân từ I: durchmachend

Động từ tách: tiểu từ durch tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich mache durch…).

Hiện tại Präsens

  • ich mache durch
  • du machst durch
  • er/sie/es macht durch
  • wir machen durch
  • ihr macht durch
  • sie/Sie machen durch

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich machte durch
  • du machtest durch
  • er/sie/es machte durch
  • wir machten durch
  • ihr machtet durch
  • sie/Sie machten durch

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe durchgemacht
  • du hast durchgemacht
  • er/sie/es hat durchgemacht
  • wir haben durchgemacht
  • ihr habt durchgemacht
  • sie/Sie haben durchgemacht

Tương lai Futur I

  • ich werde durchmachen
  • du wirst durchmachen
  • er/sie/es wird durchmachen
  • wir werden durchmachen
  • ihr werdet durchmachen
  • sie/Sie werden durchmachen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich mache durch
  • du machest durch
  • er/sie/es mache durch
  • wir machen durch
  • ihr machet durch
  • sie/Sie machen durch

Mệnh lệnh Imperativ

  • mach durch! (du)
  • macht durch! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ durchmachen ở thì hiện tại thế nào?

ich mache durch, du machst durch, er/sie/es macht durch, wir machen durch, ihr macht durch, sie/Sie machen durch. Phân từ II: durchgemacht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.