TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Durchmesser

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Durchmessers

der Durchmesser nghĩa là đường kính, ca líp, cỡ, cữ.

Nghĩa của Durchmesser

Danh từ · giống đực

  1. Đường kính.
  2. Ca líp, cỡ, cữ.

Biến cách của Durchmesser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Durchmesserdie Durchmesser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Durchmessersder Durchmesser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Durchmesserden Durchmessern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Durchmesserdie Durchmesser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diameter

Câu hỏi thường gặp

Durchmesser nghĩa là gì?

Durchmesser (danh từ) nghĩa là đường kính, ca líp, cỡ, cữ.

Durchmesser là der, die hay das?

Durchmesser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Durchmesser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.