der Durchmesser
sinh cách: des Durchmessers
der Durchmesser nghĩa là đường kính, ca líp, cỡ, cữ.
Nghĩa của Durchmesser
Danh từ · giống đực
- Đường kính.
- Ca líp, cỡ, cữ.
Biến cách của Durchmesser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Durchmesser | die Durchmesser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Durchmessers | der Durchmesser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Durchmesser | den Durchmessern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Durchmesser | die Durchmesser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diameter
Câu hỏi thường gặp
Durchmesser nghĩa là gì?
Durchmesser (danh từ) nghĩa là đường kính, ca líp, cỡ, cữ.
Durchmesser là der, die hay das?
Durchmesser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Durchmesser).