TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

durchschnittlich

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʊɐ̯(ç)ʃnɪtlɪç/ giọng máy của trình duyệt

durchschnittlich nghĩa là trung bình, thường, bình thường.

Nghĩa của durchschnittlich

Tính từ

  1. Trung bình.
  2. Thường, bình thường.

So sánh của durchschnittlich

So sánh hơndurchschnittlicher
So sánh nhấtam durchschnittlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ average, ordinary, mean, medium
  • Phó từ on average

Câu hỏi thường gặp

durchschnittlich nghĩa là gì?

durchschnittlich (tính từ) nghĩa là trung bình, thường, bình thường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.