durchschnittlich
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʊɐ̯(ç)ʃnɪtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
durchschnittlich nghĩa là trung bình, thường, bình thường.
Nghĩa của durchschnittlich
Tính từ
- Trung bình.
- Thường, bình thường.
So sánh của durchschnittlich
| So sánh hơn | durchschnittlicher |
| So sánh nhất | am durchschnittlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ average, ordinary, mean, medium
- Phó từ on average
Câu hỏi thường gặp
durchschnittlich nghĩa là gì?
durchschnittlich (tính từ) nghĩa là trung bình, thường, bình thường.