durchsichtig
/ˈdʊʁçˌzɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
durchsichtig nghĩa là trong suốt, trong.
Nghĩa của durchsichtig
Tính từ
- Trong suốt.
- Trong.
So sánh của durchsichtig
| So sánh hơn | durchsichtiger |
| So sánh nhất | am durchsichtigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durchsichtig
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với durchsichtig
- Wasser ist durchsichtig. Nước trong suốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1031131
- Diese durchsichtige Flüssigkeit enthält Gift. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ transparent, translucent, sheer
Câu hỏi thường gặp
durchsichtig nghĩa là gì?
durchsichtig (tính từ) nghĩa là trong suốt, trong.