TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

durchsichtig

/ˈdʊʁçˌzɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

durchsichtig nghĩa là trong suốt, trong.

Nghĩa của durchsichtig

Tính từ

  1. Trong suốt.
  2. Trong.

So sánh của durchsichtig

So sánh hơndurchsichtiger
So sánh nhấtam durchsichtigsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durchsichtig

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với durchsichtig

  • Wasser ist durchsichtig. Nước trong suốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1031131
  • Diese durchsichtige Flüssigkeit enthält Gift. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379938

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transparent, translucent, sheer

Câu hỏi thường gặp

durchsichtig nghĩa là gì?

durchsichtig (tính từ) nghĩa là trong suốt, trong.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.