TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cùng một tiếng Đức là gì?

"cùng một" trong tiếng Đức là derselbe (đại từ).

derselbe Đại từ

/deːɐ̯ˈzɛlbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng một (người, vật), chính người ấy, chính cái ấy.

  • Religionen sind wie Sprachen. Sie verwenden unterschiedliche Wörter, um denselben Begriff zu bezeichnen. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.

Xem đầy đủ từ "derselbe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cùng một tiếng Đức là gì?

"cùng một" trong tiếng Đức là derselbe (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.