TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cú nhảy tiếng Đức là gì?

"cú nhảy" trong tiếng Đức là der Sprung (danh từ).

der Sprung Danh từ · giống đực

/ʃpʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cú nhảy, bước nhảy.

Xem đầy đủ từ "Sprung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cú nhảy tiếng Đức là gì?

"cú nhảy" trong tiếng Đức là der Sprung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.