TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Căn bậc ba tiếng Đức là gì?

"căn bậc ba" trong tiếng Đức là die Kubikwurzel (danh từ).

die Kubikwurzel Danh từ · giống cái

/kuˈbiːkˌvʊʁt͡sl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn bậc ba.

Xem đầy đủ từ "Kubikwurzel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Căn bậc ba tiếng Đức là gì?

"căn bậc ba" trong tiếng Đức là die Kubikwurzel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.