TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kubikwurzel

danh từ giống cái
/kuˈbiːkˌvʊʁt͡sl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kubikwurzeln · sinh cách: der Kubikwurzel

die Kubikwurzel nghĩa là căn bậc ba.

Nghĩa của Kubikwurzel

Danh từ · giống cái

  1. Căn bậc ba.

Biến cách của Kubikwurzel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kubikwurzeldie Kubikwurzeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kubikwurzelder Kubikwurzeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kubikwurzelden Kubikwurzeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kubikwurzeldie Kubikwurzeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cube root

Câu hỏi thường gặp

Kubikwurzel nghĩa là gì?

Kubikwurzel (danh từ) nghĩa là căn bậc ba.

Kubikwurzel là der, die hay das?

Kubikwurzel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kubikwurzel); số nhiều: die Kubikwurzeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.