TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kuchen

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkuːxən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kuchens

der Kuchen nghĩa là bánh, bánh ngọt, bánh ga tô.

Nghĩa của Kuchen

Danh từ · giống đực

  1. Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.

Biến cách của Kuchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kuchendie Kuchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kuchensder Kuchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kuchenden Kuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kuchendie Kuchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Kuchen

  • Mama hat zu meinem Geburtstag einen Kuchen gebacken. Mẹ đã làm cho tôi một ổ bánh cho sinh nhật của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866631
  • Ich hätte gern Kuchen als Nachtisch. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1527786
  • Dieser Kuchen enthält Mehl, Milch, Eier und Zucker. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3983751
  • Tom ist ganz wild auf Kuchen. Tom thích bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10109058
  • Möchte jemand noch ein Stück Kuchen? Có ai muốn một miếng bánh khác không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11258053
  • Wer hat diesen Kuchen gemacht? Ai đã làm chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341272
  • Dieser Kuchen ist sehr süß. Bánh này rất ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362319
  • Mama macht gerade einen Kuchen. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #971040

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pie; cake; tart (foodstuff made of baked dough, other than bread)

Câu hỏi thường gặp

Kuchen nghĩa là gì?

Kuchen (danh từ) nghĩa là bánh, bánh ngọt, bánh ga tô.

Kuchen là der, die hay das?

Kuchen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kuchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.