der Kuchen
sinh cách: des Kuchens
der Kuchen nghĩa là bánh, bánh ngọt, bánh ga tô.
Nghĩa của Kuchen
Danh từ · giống đực
- Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
Biến cách của Kuchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kuchen | die Kuchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kuchens | der Kuchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kuchen | den Kuchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kuchen | die Kuchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Kuchen
- Mama hat zu meinem Geburtstag einen Kuchen gebacken. Mẹ đã làm cho tôi một ổ bánh cho sinh nhật của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866631
- Ich hätte gern Kuchen als Nachtisch. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1527786
- Dieser Kuchen enthält Mehl, Milch, Eier und Zucker. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3983751
- Tom ist ganz wild auf Kuchen. Tom thích bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10109058
- Möchte jemand noch ein Stück Kuchen? Có ai muốn một miếng bánh khác không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11258053
- Wer hat diesen Kuchen gemacht? Ai đã làm chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341272
- Dieser Kuchen ist sehr süß. Bánh này rất ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362319
- Mama macht gerade einen Kuchen. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #971040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pie; cake; tart (foodstuff made of baked dough, other than bread)
Câu hỏi thường gặp
Kuchen nghĩa là gì?
Kuchen (danh từ) nghĩa là bánh, bánh ngọt, bánh ga tô.
Kuchen là der, die hay das?
Kuchen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kuchen).