TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cũng tiếng Đức là gì?

"cũng" trong tiếng Đức là auch (phó từ).

auch Phó từ

/aʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng.

  • Ich auch. Tôi cũng thế.
  • Ich will auch einen Bummel machen! Anh cũng muốn đi bát phố!

Xem đầy đủ từ "auch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cũng tiếng Đức là gì?

"cũng" trong tiếng Đức là auch (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.