Cũng tiếng Đức là gì?
"cũng" trong tiếng Đức là auch (phó từ).
auch Phó từ
/aʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cũng.
- Ich auch. Tôi cũng thế.
- Ich will auch einen Bummel machen! Anh cũng muốn đi bát phố!
Câu hỏi thường gặp
Cũng tiếng Đức là gì?
"cũng" trong tiếng Đức là auch (phó từ).