TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cơ sở hạ tầng tiếng Đức là gì?

"cơ sở hạ tầng" trong tiếng Đức là die Infrastruktur (danh từ).

die Infrastruktur Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở hạ tầng.

Xem đầy đủ từ "Infrastruktur": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cơ sở hạ tầng tiếng Đức là gì?

"cơ sở hạ tầng" trong tiếng Đức là die Infrastruktur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.