TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cơm muối tiếng Đức là gì?

"cơm muối" trong tiếng Đức là Gesundheit (thán từ), hatschi (thán từ).

Gesundheit Thán từ

/ɡəˈzʊnthaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơm muối!

Xem đầy đủ từ "Gesundheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

hatschi Thán từ

/ˈhat͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơm muối.

Xem đầy đủ từ "hatschi": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cơm muối tiếng Đức là gì?

"cơm muối" trong tiếng Đức là Gesundheit (thán từ), hatschi (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.