TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cương liệu tiếng Đức là gì?

"cương liệu" trong tiếng Đức là die Hardware (danh từ).

die Hardware Danh từ · giống cái

/ˈhaːɐ̯tvɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cương liệu, phần cứng, phần máy.

Xem đầy đủ từ "Hardware": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cương liệu tiếng Đức là gì?

"cương liệu" trong tiếng Đức là die Hardware (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.