Cước tiếng Đức là gì?
"cước" trong tiếng Đức là die Erfrierung (danh từ).
die Erfrierung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cước.
Xem đầy đủ từ "Erfrierung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cước tiếng Đức là gì?
"cước" trong tiếng Đức là die Erfrierung (danh từ).