Cười khúc khích tiếng Đức là gì?
"cười khúc khích" trong tiếng Đức là kichern (động từ).
kichern Động từ
/ˈkɪçɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cười khúc khích.
- Die Mädchen kicherten. Các cô gái cười khúc khích
Xem đầy đủ từ "kichern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cười khúc khích tiếng Đức là gì?
"cười khúc khích" trong tiếng Đức là kichern (động từ).