TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cười khúc khích tiếng Đức là gì?

"cười khúc khích" trong tiếng Đức là kichern (động từ).

kichern Động từ

/ˈkɪçɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười khúc khích.

  • Die Mädchen kicherten. Các cô gái cười khúc khích

Xem đầy đủ từ "kichern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cười khúc khích tiếng Đức là gì?

"cười khúc khích" trong tiếng Đức là kichern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.