TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cưỡi tiếng Đức là gì?

"cưỡi" trong tiếng Đức là reiten (động từ).

reiten Động từ

/ˈʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưỡi (ngựa…)

  • Ich kann reiten. Tôi biết cưỡi ngựa.

Xem đầy đủ từ "reiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cưỡi tiếng Đức là gì?

"cưỡi" trong tiếng Đức là reiten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.