Cưỡi tiếng Đức là gì?
"cưỡi" trong tiếng Đức là reiten (động từ).
reiten Động từ
/ˈʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưỡi (ngựa…)
- Ich kann reiten. Tôi biết cưỡi ngựa.
Câu hỏi thường gặp
Cưỡi tiếng Đức là gì?
"cưỡi" trong tiếng Đức là reiten (động từ).