TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cưỡng dâm tiếng Đức là gì?

"cưỡng dâm" trong tiếng Đức là vergewaltigen (động từ), schänden (động từ).

vergewaltigen Động từ

/fɛɐ̯ɡəˈvaltɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiếp dâm, cưỡng dâm.

Xem đầy đủ từ "vergewaltigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schänden Động từ

/ˈʃɛndən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiếp dâm, cưỡng dâm.

Xem đầy đủ từ "schänden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cưỡng dâm tiếng Đức là gì?

"cưỡng dâm" trong tiếng Đức là vergewaltigen (động từ), schänden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.