Cưỡng dâm tiếng Đức là gì?
"cưỡng dâm" trong tiếng Đức là vergewaltigen (động từ), schänden (động từ).
vergewaltigen Động từ
/fɛɐ̯ɡəˈvaltɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiếp dâm, cưỡng dâm.
Xem đầy đủ từ "vergewaltigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schänden Động từ
/ˈʃɛndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiếp dâm, cưỡng dâm.
Xem đầy đủ từ "schänden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cưỡng dâm tiếng Đức là gì?
"cưỡng dâm" trong tiếng Đức là vergewaltigen (động từ), schänden (động từ).