TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cư-rơ-gư-xtan tiếng Đức là gì?

"cư-rơ-gư-xtan" trong tiếng Đức là Kirgisien (danh từ riêng), Kirgisistan (danh từ riêng).

Kirgisien Danh từ riêng

/kɪʁˈɡiːzi.ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cư-rơ-gư-xtan, cư-rơ-gư-dơ-xtan.

Xem đầy đủ từ "Kirgisien": der/die/das, biến cách, cách chia →

Kirgisistan Danh từ riêng

/kɪʁˈɡiːzɪsˌtaːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cư-rơ-gư-xtan, cư-rơ-gư-dơ-xtan.

Xem đầy đủ từ "Kirgisistan": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cư-rơ-gư-xtan tiếng Đức là gì?

"cư-rơ-gư-xtan" trong tiếng Đức là Kirgisien (danh từ riêng), Kirgisistan (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.