Cư-rơ-gư-xtan tiếng Đức là gì?
"cư-rơ-gư-xtan" trong tiếng Đức là Kirgisien (danh từ riêng), Kirgisistan (danh từ riêng).
Kirgisien Danh từ riêng
/kɪʁˈɡiːzi.ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cư-rơ-gư-xtan, cư-rơ-gư-dơ-xtan.
Xem đầy đủ từ "Kirgisien": der/die/das, biến cách, cách chia →
Kirgisistan Danh từ riêng
/kɪʁˈɡiːzɪsˌtaːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cư-rơ-gư-xtan, cư-rơ-gư-dơ-xtan.
Xem đầy đủ từ "Kirgisistan": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cư-rơ-gư-xtan tiếng Đức là gì?
"cư-rơ-gư-xtan" trong tiếng Đức là Kirgisien (danh từ riêng), Kirgisistan (danh từ riêng).