Cải xoăn tiếng Đức là gì?
"cải xoăn" trong tiếng Đức là der Federkohl (danh từ), der Grünkohl (danh từ).
der Federkohl Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải xoăn.
Xem đầy đủ từ "Federkohl": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Grünkohl Danh từ · giống đực
/ˈɡʁyːnˌkoːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải xoăn.
Xem đầy đủ từ "Grünkohl": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cải xoăn tiếng Đức là gì?
"cải xoăn" trong tiếng Đức là der Federkohl (danh từ), der Grünkohl (danh từ).