Cản lại tiếng Đức là gì?
"cản lại" trong tiếng Đức là aufhalten (động từ).
aufhalten Động từ
/ˈʔaʊ̯fhaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ lại, cản lại.
Xem đầy đủ từ "aufhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cản lại tiếng Đức là gì?
"cản lại" trong tiếng Đức là aufhalten (động từ).