Cảnh sát biển tiếng Đức là gì?
"cảnh sát biển" trong tiếng Đức là die Küstenwache (danh từ).
die Küstenwache Danh từ · giống cái
[ˈkʏstn̩ˌvaχə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh sát biển, tuần duyên.
Xem đầy đủ từ "Küstenwache": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cảnh sát biển tiếng Đức là gì?
"cảnh sát biển" trong tiếng Đức là die Küstenwache (danh từ).