TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Küstenwache

danh từ giống cái
[ˈkʏstn̩ˌvaχə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Küstenwachen · sinh cách: der Küstenwache

die Küstenwache nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.

Nghĩa của Küstenwache

Danh từ · giống cái

  1. Cảnh sát biển, tuần duyên.

Biến cách của Küstenwache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Küstenwachedie Küstenwachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Küstenwacheder Küstenwachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Küstenwacheden Küstenwachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Küstenwachedie Küstenwachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coast guard

Câu hỏi thường gặp

Küstenwache nghĩa là gì?

Küstenwache (danh từ) nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.

Küstenwache là der, die hay das?

Küstenwache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Küstenwache); số nhiều: die Küstenwachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.