die Küstenwache
số nhiều: die Küstenwachen · sinh cách: der Küstenwache
die Küstenwache nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.
Nghĩa của Küstenwache
Danh từ · giống cái
- Cảnh sát biển, tuần duyên.
Biến cách của Küstenwache (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Küstenwache | die Küstenwachen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Küstenwache | der Küstenwachen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Küstenwache | den Küstenwachen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Küstenwache | die Küstenwachen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coast guard
Câu hỏi thường gặp
Küstenwache nghĩa là gì?
Küstenwache (danh từ) nghĩa là cảnh sát biển, tuần duyên.
Küstenwache là der, die hay das?
Küstenwache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Küstenwache); số nhiều: die Küstenwachen.