TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Labor

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[laˈboːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Labors · sinh cách: des Labors

das Labor nghĩa là phòng thí nghiệm.

Nghĩa của Labor

Danh từ · giống trung

  1. Phòng thí nghiệm.

Biến cách của Labor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Labordie Labors
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Laborsder Labors
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Laborden Labors
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Labordie Labors

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laboratory

Câu hỏi thường gặp

Labor nghĩa là gì?

Labor (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.

Labor là der, die hay das?

Labor là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Labor); số nhiều: die Labors.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.