das Labor
số nhiều: die Labors · sinh cách: des Labors
das Labor nghĩa là phòng thí nghiệm.
Nghĩa của Labor
Danh từ · giống trung
- Phòng thí nghiệm.
Biến cách của Labor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Labor | die Labors |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Labors | der Labors |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Labor | den Labors |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Labor | die Labors |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laboratory
Câu hỏi thường gặp
Labor nghĩa là gì?
Labor (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.
Labor là der, die hay das?
Labor là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Labor); số nhiều: die Labors.