TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Labyrinth

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Labyrinthe · sinh cách: des Labyrinthes

das Labyrinth nghĩa là mê cung, mê hồn trận.

Nghĩa của Labyrinth

Danh từ · giống trung

  1. Mê cung, mê hồn trận.

Biến cách của Labyrinth (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Labyrinthdie Labyrinthe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Labyrinthesder Labyrinthe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Labyrinthden Labyrinthen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Labyrinthdie Labyrinthe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labyrinth; labyrinth, maze (technically not quite correct, compare Labyrinth and Maze)

Câu hỏi thường gặp

Labyrinth nghĩa là gì?

Labyrinth (danh từ) nghĩa là mê cung, mê hồn trận.

Labyrinth là der, die hay das?

Labyrinth là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Labyrinth); số nhiều: die Labyrinthe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.