Cất cánh tiếng Đức là gì?
"cất cánh" trong tiếng Đức là abheben (động từ).
abheben Động từ
/ˈʔapˌheːbm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cất cánh.
Xem đầy đủ từ "abheben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cất cánh tiếng Đức là gì?
"cất cánh" trong tiếng Đức là abheben (động từ).