TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cất cánh tiếng Đức là gì?

"cất cánh" trong tiếng Đức là abheben (động từ).

abheben Động từ

/ˈʔapˌheːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cất cánh.

Xem đầy đủ từ "abheben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cất cánh tiếng Đức là gì?

"cất cánh" trong tiếng Đức là abheben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.