TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cấu hình tiếng Đức là gì?

"cấu hình" trong tiếng Đức là die Konfiguration (danh từ).

die Konfiguration Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấu hình.

Xem đầy đủ từ "Konfiguration": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình tiếng Đức là gì?

"cấu hình" trong tiếng Đức là die Konfiguration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.