Cấu hình tiếng Đức là gì?
"cấu hình" trong tiếng Đức là die Konfiguration (danh từ).
die Konfiguration Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấu hình.
Xem đầy đủ từ "Konfiguration": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cấu hình tiếng Đức là gì?
"cấu hình" trong tiếng Đức là die Konfiguration (danh từ).