Cấu thành tiếng Đức là gì?
"cấu thành" trong tiếng Đức là ausmachen (động từ).
ausmachen Động từ
/ˈʔaʊ̯smaxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấu thành.
Xem đầy đủ từ "ausmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cấu thành tiếng Đức là gì?
"cấu thành" trong tiếng Đức là ausmachen (động từ).