Cầm đồ tiếng Đức là gì?
"cầm đồ" trong tiếng Đức là verpfänden (động từ).
verpfänden Động từ
/fɛʁˈpfɛndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầm đồ.
Xem đầy đủ từ "verpfänden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầm đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầm đồ tiếng Đức là gì?
"cầm đồ" trong tiếng Đức là verpfänden (động từ).