TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cầu nguyện tiếng Đức là gì?

"cầu nguyện" trong tiếng Đức là beten (động từ).

beten Động từ

/ˈbeːtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu nguyện.

  • Ich betete. Tôi đã cầu nguyện.
  • Der Kaiser betete für die Seelen der Verstorbenen. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.

Xem đầy đủ từ "beten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cầu nguyện tiếng Đức là gì?

"cầu nguyện" trong tiếng Đức là beten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.