beten
beten nghĩa là cầu nguyện, cầu.
Nghĩa của beten
Động từ
- Cầu nguyện.
- Cầu.
Chia động từ beten
Hiện tại Präsens
- ich bete
- du betest
- er/sie/es betet
- wir beten
- ihr betet
- sie/Sie beten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich betete
- du betetest
- er/sie/es betete
- wir beteten
- ihr betetet
- sie/Sie beteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebetet
- du hast gebetet
- er/sie/es hat gebetet
- wir haben gebetet
- ihr habt gebetet
- sie/Sie haben gebetet
Tương lai Futur I
- ich werde beten
- du wirst beten
- er/sie/es wird beten
- wir werden beten
- ihr werdet beten
- sie/Sie werden beten
Giả định I Konjunktiv I
- ich bete
- du betest
- er/sie/es bete
- wir beten
- ihr betet
- sie/Sie beten
Mệnh lệnh Imperativ
- bet! (du)
- betet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với beten
- Der Kaiser betete für die Seelen der Verstorbenen. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3064262
- Ich betete. Tôi đã cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4781455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pray
Câu hỏi thường gặp
beten nghĩa là gì?
beten (động từ) nghĩa là cầu nguyện, cầu.
Chia động từ beten ở thì hiện tại thế nào?
ich bete, du betest, er/sie/es betet, wir beten, ihr betet, sie/Sie beten. Phân từ II: gebetet.