TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beteiligung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beteiligungen · sinh cách: der Beteiligung

die Beteiligung nghĩa là sự tham gia.

Nghĩa của Beteiligung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tham gia.

Biến cách của Beteiligung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beteiligungdie Beteiligungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beteiligungder Beteiligungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beteiligungden Beteiligungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beteiligungdie Beteiligungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ participation (act of participating)

Câu hỏi thường gặp

Beteiligung nghĩa là gì?

Beteiligung (danh từ) nghĩa là sự tham gia.

Beteiligung là der, die hay das?

Beteiligung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beteiligung); số nhiều: die Beteiligungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.