die Beteiligung
số nhiều: die Beteiligungen · sinh cách: der Beteiligung
die Beteiligung nghĩa là sự tham gia.
Nghĩa của Beteiligung
Danh từ · giống cái
- Sự tham gia.
Biến cách của Beteiligung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beteiligung | die Beteiligungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beteiligung | der Beteiligungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beteiligung | den Beteiligungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beteiligung | die Beteiligungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ participation (act of participating)
Câu hỏi thường gặp
Beteiligung nghĩa là gì?
Beteiligung (danh từ) nghĩa là sự tham gia.
Beteiligung là der, die hay das?
Beteiligung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beteiligung); số nhiều: die Beteiligungen.