der Besucher
/bəˈzuːxɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Besuchers
der Besucher nghĩa là khách.
Nghĩa của Besucher
Danh từ · giống đực
- Khách.
Biến cách của Besucher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Besucher | die Besucher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Besuchers | der Besucher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Besucher | den Besuchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Besucher | die Besucher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visitor; patron; the visitor design pattern
Câu hỏi thường gặp
Besucher nghĩa là gì?
Besucher (danh từ) nghĩa là khách.
Besucher là der, die hay das?
Besucher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Besucher).