TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Besucher

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈzuːxɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Besuchers

der Besucher nghĩa là khách.

Nghĩa của Besucher

Danh từ · giống đực

  1. Khách.

Biến cách của Besucher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Besucherdie Besucher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Besuchersder Besucher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Besucherden Besuchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Besucherdie Besucher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visitor; patron; the visitor design pattern

Câu hỏi thường gặp

Besucher nghĩa là gì?

Besucher (danh từ) nghĩa là khách.

Besucher là der, die hay das?

Besucher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Besucher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.