TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

besuchen

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈzuːxn̩/ giọng máy của trình duyệt

besuchen nghĩa là thăm, đi thăm, tham gia.

Cũng là một dạng biến đổi của Besuch — Cuộc viếng thăm, chuyến thăm.

Nghĩa của besuchen

Động từ

  1. Thăm, đi thăm.
  2. Tham gia.

Chia động từ besuchen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: besuchtPhân từ I: besuchend

Hiện tại Präsens

  • ich besuche
  • du besuchst
  • er/sie/es besucht
  • wir besuchen
  • ihr besucht
  • sie/Sie besuchen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich besuchte
  • du besuchtest
  • er/sie/es besuchte
  • wir besuchten
  • ihr besuchtet
  • sie/Sie besuchten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe besucht
  • du hast besucht
  • er/sie/es hat besucht
  • wir haben besucht
  • ihr habt besucht
  • sie/Sie haben besucht

Tương lai Futur I

  • ich werde besuchen
  • du wirst besuchen
  • er/sie/es wird besuchen
  • wir werden besuchen
  • ihr werdet besuchen
  • sie/Sie werden besuchen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich besuche
  • du besuchest
  • er/sie/es besuche
  • wir besuchen
  • ihr besuchet
  • sie/Sie besuchen

Mệnh lệnh Imperativ

  • besuch! (du)
  • besucht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với besuchen

Đồng nghĩa

Họ từ của besuchen

Câu ví dụ với besuchen

  • Warum kommst du uns nicht besuchen? Sao bạn không tới thăm tụi tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #241
  • Mein Hobby ist es, alte Tempel zu besuchen. Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8132122
  • Lass uns morgen einige Tempel besuchen. Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12596634
  • Ich werde nächsten Monat meinen Onkel in Boston besuchen. Tôi sẽ đi thăm bác tôi ở Boston vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081082
  • Wie viele verschiedene Schulen hast du besucht? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7346898
  • Wie viele verschiedene Schulen haben Sie besucht? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7346899
  • Wie viele verschiedene Schulen habt ihr besucht? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7346901
  • Wieso hast du das Grab nicht besucht? Tại sao bạn không đi thăm mộ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14001749

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to visit, to see; to attend

Câu hỏi thường gặp

besuchen nghĩa là gì?

besuchen (động từ) nghĩa là thăm, đi thăm, tham gia.

Chia động từ besuchen ở thì hiện tại thế nào?

ich besuche, du besuchst, er/sie/es besucht, wir besuchen, ihr besucht, sie/Sie besuchen. Phân từ II: besucht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.