TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aufsuchen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔaʊfzuːxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của aufsuchen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to visit; to look up; to call on; to go to (toilet, W.C., restroom)

Chia động từ aufsuchen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: aufgesuchtPhân từ I: aufsuchend

Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich suche auf…).

Hiện tại Präsens

  • ich suche auf
  • du suchst auf
  • er/sie/es sucht auf
  • wir suchen auf
  • ihr sucht auf
  • sie/Sie suchen auf

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich suchte auf
  • du suchtest auf
  • er/sie/es suchte auf
  • wir suchten auf
  • ihr suchtet auf
  • sie/Sie suchten auf

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe aufgesucht
  • du hast aufgesucht
  • er/sie/es hat aufgesucht
  • wir haben aufgesucht
  • ihr habt aufgesucht
  • sie/Sie haben aufgesucht

Tương lai Futur I

  • ich werde aufsuchen
  • du wirst aufsuchen
  • er/sie/es wird aufsuchen
  • wir werden aufsuchen
  • ihr werdet aufsuchen
  • sie/Sie werden aufsuchen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich suche auf
  • du suchest auf
  • er/sie/es suche auf
  • wir suchen auf
  • ihr suchet auf
  • sie/Sie suchen auf

Mệnh lệnh Imperativ

  • such auf! (du)
  • sucht auf! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aufsuchen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với aufsuchen

  • Du musst unbedingt einen Arzt aufsuchen. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6313925
  • Sie müssen unbedingt einen Arzt aufsuchen. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6313926

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ aufsuchen ở thì hiện tại thế nào?

ich suche auf, du suchst auf, er/sie/es sucht auf, wir suchen auf, ihr sucht auf, sie/Sie suchen auf. Phân từ II: aufgesucht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.