der Besuch
số nhiều: die Besuche · sinh cách: des Besuches
der Besuch nghĩa là cuộc viếng thăm, chuyến thăm, khách.
Cũng là một dạng biến đổi của besuchen — Thăm, đi thăm.
Nghĩa của Besuch
Danh từ · giống đực
- Cuộc viếng thăm, chuyến thăm. (biên soạn)
- Khách (đến thăm) (biên soạn)
Biến cách của Besuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Besuch | die Besuche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Besuches | der Besuche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Besuch | den Besuchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Besuch | die Besuche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Besuch
Câu ví dụ với Besuch
- Vielen Dank für Ihren Besuch. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến đón tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10132528
- Wir haben Besuch. Chúng ta có khách đến thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3739617
- Ich habe erst bei meinem Besuch in Australien gemerkt, wie klein Japan wirklich ist. Tôi đã không nhận ra Nhật Bản nhỏ đến thế nào cho đến khi tôi tới Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12706851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visit, call; visitor or visitors
Câu hỏi thường gặp
Besuch nghĩa là gì?
Besuch (danh từ) nghĩa là cuộc viếng thăm, chuyến thăm, khách.
Besuch là der, die hay das?
Besuch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Besuch); số nhiều: die Besuche.