TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bestätigung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʃtɛːtiɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bestätigungen · sinh cách: der Bestätigung

die Bestätigung nghĩa là sự xác nhận.

Nghĩa của Bestätigung

Danh từ · giống cái

  1. Sự xác nhận.

Biến cách của Bestätigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bestätigungdie Bestätigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bestätigungder Bestätigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bestätigungden Bestätigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bestätigungdie Bestätigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acknowledgment, affirmation, confirmation

Câu hỏi thường gặp

Bestätigung nghĩa là gì?

Bestätigung (danh từ) nghĩa là sự xác nhận.

Bestätigung là der, die hay das?

Bestätigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bestätigung); số nhiều: die Bestätigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.