die Bestätigung
số nhiều: die Bestätigungen · sinh cách: der Bestätigung
die Bestätigung nghĩa là sự xác nhận.
Nghĩa của Bestätigung
Danh từ · giống cái
- Sự xác nhận.
Biến cách của Bestätigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bestätigung | die Bestätigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bestätigung | der Bestätigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bestätigung | den Bestätigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bestätigung | die Bestätigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acknowledgment, affirmation, confirmation
Câu hỏi thường gặp
Bestätigung nghĩa là gì?
Bestätigung (danh từ) nghĩa là sự xác nhận.
Bestätigung là der, die hay das?
Bestätigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bestätigung); số nhiều: die Bestätigungen.