Cận huyết tiếng Đức là gì?
"cận huyết" trong tiếng Đức là konsanguin (tính từ), leiblich (tính từ).
konsanguin Tính từ
/kɔnzaŋˈɡu̯iːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cận huyết.
Xem đầy đủ từ "konsanguin": der/die/das, biến cách, cách chia →
leiblich Tính từ
/ˈlaɪ̯plɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cận huyết.
Xem đầy đủ từ "leiblich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cận huyết tiếng Đức là gì?
"cận huyết" trong tiếng Đức là konsanguin (tính từ), leiblich (tính từ).