TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cắm sừng tiếng Đức là gì?

"cắm sừng" trong tiếng Đức là hörnen (động từ).

hörnen Động từ

/ˈhœʁnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắm sừng.

Xem đầy đủ từ "hörnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cắm sừng tiếng Đức là gì?

"cắm sừng" trong tiếng Đức là hörnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.