TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cặn bã tiếng Đức là gì?

"cặn bã" trong tiếng Đức là der Abschaum (danh từ).

der Abschaum Danh từ · giống đực

/ˈapʃaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặn bã.

Xem đầy đủ từ "Abschaum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cặn bã tiếng Đức là gì?

"cặn bã" trong tiếng Đức là der Abschaum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.