TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cọp tiếng Đức là gì?

"cọp" trong tiếng Đức là der Tiger (danh từ).

der Tiger Danh từ · giống đực

/ˈtiːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hổ, cọp, khái, kễnh, hùm.

Xem đầy đủ từ "Tiger": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cọp tiếng Đức là gì?

"cọp" trong tiếng Đức là der Tiger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.