TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cố tình tiếng Đức là gì?

"cố tình" trong tiếng Đức là absichtlich (phó từ).

absichtlich Phó từ

/ˈapzɪçtlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố ý, cố tình.

  • Er hat es nicht absichtlich gemacht. Anh ta không cố tình làm điều đó.

Xem đầy đủ từ "absichtlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cố tình tiếng Đức là gì?

"cố tình" trong tiếng Đức là absichtlich (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.